全球法語區 quán qiú fǎ yǔ qū · toàn cầu pháp ngữ khu Hán Việt: toàn cầu pháp ngữ khu · Pinyin: quán qiú fǎ yǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 區 (khu)Pinyinquán qiú fǎ yǔ qūHán Việttoàn cầu pháp ngữ khuCấu tạo全 + 球 + 法 + 語 + 區 · toàn + cầu + pháp + ngữ + khu nghĩa thành phần: toàn + cầu + pháp + ngữ + khu