全真絲織物 toàn chân ti chức vật Hán Việt: toàn chân ti chức vật Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 真 (chân) + 絲 (ti) + 織 (chức) + 物 (vật)Hán Việttoàn chân ti chức vậtCấu tạo全 + 真 + 絲 + 織 + 物 · toàn + chân + ti + chức + vật nghĩa thành phần: toàn + chân + ti + chức + vật Nghĩa EngCihui 全真絲織物 uánzhēnsī zhīwù n. all-silk goods M:²jiàn