全程訪問權

toàn trình phóng vấn quyền

Hán Việt: toàn trình phóng vấn quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (trình) + (phóng) + (vấn) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui UACC