全聯邦範圍 quán lián bāng fàn wéi · toàn liên bang phạm vi Hán Việt: toàn liên bang phạm vi · Pinyin: quán lián bāng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinquán lián bāng fàn wéiHán Việttoàn liên bang phạm viCấu tạo全 + 聯 + 邦 + 範 + 圍 · toàn + liên + bang + phạm + vi nghĩa thành phần: toàn + liên + bang + phạm + vi