全能加速器 toàn năng gia tốc khí Hán Việt: toàn năng gia tốc khí Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)Hán Việttoàn năng gia tốc khíCấu tạo全 + 能 + 加 + 速 + 器 · toàn + năng + gia + tốc + khí nghĩa thành phần: toàn + năng + gia + tốc + khí Nghĩa EngCihui omnitron