全能運動員
toàn năng vận động viên
Hán Việt: toàn năng vận động viên · Pinyin: quán néng yùn dòng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)
Hán Việt: toàn năng vận động viên · Pinyin: quán néng yùn dòng yuán
Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)