全腐生植物 toàn hủ sanh thực vật Hán Việt: toàn hủ sanh thực vật Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 腐 (hủ) + 生 (sanh) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttoàn hủ sanh thực vậtCấu tạo全 + 腐 + 生 + 植 + 物 · toàn + hủ + sanh + thực + vật nghĩa thành phần: toàn + hủ + sanh + thực + vật Nghĩa EngCihui holosaprophyte