全腹髒下垂 toàn phúc tảng hạ thùy Hán Việt: toàn phúc tảng hạ thùy Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 腹 (phúc) + 髒 (tảng) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Hán Việttoàn phúc tảng hạ thùyCấu tạo全 + 腹 + 髒 + 下 + 垂 · toàn + phúc + tảng + hạ + thùy nghĩa thành phần: toàn + phúc + tảng + hạ + thùy Nghĩa EngCihui panoptosia