全葡萄膜炎 toàn bồ đào mô viêm Hán Việt: toàn bồ đào mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việttoàn bồ đào mô viêmCấu tạo全 + 葡 + 萄 + 膜 + 炎 · toàn + bồ + đào + mô + viêm nghĩa thành phần: toàn + bồ + đào + mô + viêm Nghĩa EngCihui panuveitis