全身伸直地
toàn thân thân trực địa
Hán Việt: toàn thân thân trực địa
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 伸 (thân) + 直 (trực) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui at full length
Hán Việt: toàn thân thân trực địa
Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 伸 (thân) + 直 (trực) + 地 (địa)