全身水腫的
toàn thân thủy thũng đích
Hán Việt: toàn thân thủy thũng đích
Tổng quan
(y học) phù toàn thân
Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 水 (thủy) + 腫 (thũng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) phù toàn thân
Hán Việt: toàn thân thủy thũng đích
(y học) phù toàn thân
Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 水 (thủy) + 腫 (thũng) + 的 (đích)