全身破折號
toàn thân phá chiết hào
Hán Việt: toàn thân phá chiết hào · Pinyin: quán shēn pò zhé hào
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 破 (phá) + 折 (chiết) + 號 (hào)
Hán Việt: toàn thân phá chiết hào · Pinyin: quán shēn pò zhé hào
Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 破 (phá) + 折 (chiết) + 號 (hào)