全軀保妻子 quán qū bǎo qī zǐ · toàn khu bảo thê tử Hán Việt: toàn khu bảo thê tử · Pinyin: quán qū bǎo qī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 軀 (khu) + 保 (bảo) + 妻 (thê) + 子 (tử)Pinyinquán qū bǎo qī zǐHán Việttoàn khu bảo thê tửCấu tạo全 + 軀 + 保 + 妻 + 子 · toàn + khu + bảo + thê + tử nghĩa thành phần: toàn + khu + bảo + thê + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻只顾保全自己的身躯和保护家属的平安。