全部固体的 toàn bộ cố thể đích Hán Việt: toàn bộ cố thể đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 固 (cố) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việttoàn bộ cố thể đíchTừ loạitínhCấu tạo全 + 部 + 固 + 體 + 的 · toàn + bộ + cố + thể + đích nghĩa thành phần: toàn + bộ + cố + thể + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 toàn bộ rắnMainlandKaggle Zh-Vi holostericEngCihui holosteric Từ liên quan Gần nghĩa全部时间的 · 全部白种人 · 全部保存 · 全部剧目 · 全部技能 · 全部衣服 · 全部赌注 · 全部镀金