全部工作日 quán bù gōng zuò rì · toàn bộ công tác nhật Hán Việt: toàn bộ công tác nhật · Pinyin: quán bù gōng zuò rì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 工 (công) + 作 (tác) + 日 (nhật)Pinyinquán bù gōng zuò rìHán Việttoàn bộ công tác nhậtCấu tạo全 + 部 + 工 + 作 + 日 · toàn + bộ + công + tác + nhật nghĩa thành phần: toàn + bộ + công + tác + nhật