全部感覺的 toàn bộ cảm giác đích Hán Việt: toàn bộ cảm giác đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 感 (cảm) + 覺 (giác) + 的 (đích)Hán Việttoàn bộ cảm giác đíchCấu tạo全 + 部 + 感 + 覺 + 的 · toàn + bộ + cảm + giác + đích nghĩa thành phần: toàn + bộ + cảm + giác + đích Nghĩa EngCihui panesthitic