全部有價證券
toàn bộ hữu giá chứng khoán
Hán Việt: toàn bộ hữu giá chứng khoán · Pinyin: quán bù yǒu jià zhèng quàn
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 有 (hữu) + 價 (giá) + 證 (chứng) + 券 (khoán)
Hán Việt: toàn bộ hữu giá chứng khoán · Pinyin: quán bù yǒu jià zhèng quàn
Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 有 (hữu) + 價 (giá) + 證 (chứng) + 券 (khoán)