全面正確地
toàn diện chánh xác địa
Hán Việt: toàn diện chánh xác địa
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 正 (chánh) + 確 (xác) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui in the right perspective
Hán Việt: toàn diện chánh xác địa
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 正 (chánh) + 確 (xác) + 地 (địa)