全面項目管理
toàn diện hạng mục quản lí
Hán Việt: toàn diện hạng mục quản lí · Pinyin: quán miàn xiàng mù guǎn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 項 (hạng) + 目 (mục) + 管 (quản) + 理 (lí)
Hán Việt: toàn diện hạng mục quản lí · Pinyin: quán miàn xiàng mù guǎn lǐ
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 項 (hạng) + 目 (mục) + 管 (quản) + 理 (lí)