全體當事人 quán tǐ dāng shì rén · toàn thể đương sự nhân Hán Việt: toàn thể đương sự nhân · Pinyin: quán tǐ dāng shì rén Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 當 (đương) + 事 (sự) + 人 (nhân)Pinyinquán tǐ dāng shì rénHán Việttoàn thể đương sự nhânCấu tạo全 + 體 + 當 + 事 + 人 · toàn + thể + đương + sự + nhân nghĩa thành phần: toàn + thể + đương + sự + nhân