全體陪審員

toàn thể bồi thẩm viên

Hán Việt: toàn thể bồi thẩm viên

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thể) + (bồi) + (thẩm) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui panel