兩個月之久
lưỡng cá nguyệt chi cửu
Hán Việt: lưỡng cá nguyệt chi cửu · Pinyin: liǎng gě yuè zhī jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 個 (cá) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 久 (cửu)
Hán Việt: lưỡng cá nguyệt chi cửu · Pinyin: liǎng gě yuè zhī jiǔ
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 個 (cá) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 久 (cửu)