兩個甲板間

liǎng gè jiǎ bǎn jiān lưỡng cá giáp bản gian

Hán Việt: lưỡng cá giáp bản gian · Pinyin: liǎng gè jiǎ bǎn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cá) + (giáp) + (bản) + (gian)