兩個積極性

lưỡng cá tích cực tính

Hán Việt: lưỡng cá tích cực tính

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cá) + (tích) + (cực) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩個積極性 iǎng ge jījíxìng n. <PRC> two initiatives (of cadre leaders and masses)