兩個離不開 lưỡng cá li bất khai Hán Việt: lưỡng cá li bất khai Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 個 (cá) + 離 (li) + 不 (bất) + 開 (khai)Hán Việtlưỡng cá li bất khaiCấu tạo兩 + 個 + 離 + 不 + 開 · lưỡng + cá + li + bất + khai nghĩa thành phần: lưỡng + cá + li + bất + khai Nghĩa EngCihui 兩個離不開 iǎng ge líbùkāi n. mutual inseparability (of the Han and minority peoples)