兩刃切斷刀

lưỡng nhận thiết đoạn đao

Hán Việt: lưỡng nhận thiết đoạn đao

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhận) + (thiết) + (đoạn) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui catlin