兩尖頭篦針 lưỡng tiêm đầu bề châm Hán Việt: lưỡng tiêm đầu bề châm Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 尖 (tiêm) + 頭 (đầu) + 篦 (bề) + 針 (châm)Hán Việtlưỡng tiêm đầu bề châmCấu tạo兩 + 尖 + 頭 + 篦 + 針 · lưỡng + tiêm + đầu + bề + châm nghĩa thành phần: lưỡng + tiêm + đầu + bề + châm Nghĩa EngCihui tornote