兩性生殖腺

lưỡng tính sanh thực tuyến

Hán Việt: lưỡng tính sanh thực tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tính) + (sanh) + (thực) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ovariotestis