兩性電解物

lưỡng tính điện giải vật

Hán Việt: lưỡng tính điện giải vật

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tính) + (điện) + (giải) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ampholyte