兩手攥空拳 liǎng shǒu zuàn kōng quán Pinyin: liǎng shǒu zuàn kōng quán Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 手 (thủ) + 攥 + 空 (không) + 拳 (quyền)Pinyinliǎng shǒu zuàn kōng quánCấu tạo兩 + 手 + 攥 + 空 + 拳 Nghĩa EngCihui 兩手攥空拳 iǎng shǒu zuàn kōngquán v.p. <coll.> empty-handed; penniless, poor