兩條腿走路
lưỡng điều thối tẩu lộ
Hán Việt: lưỡng điều thối tẩu lộ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指做事要兼顧兩方面的平衡。
Eng
- Cihui 兩條腿走路 iǎng tiáo tuǐ zǒulù v.p. 1. walk on two legs 2. adopt a two-pronged approach