兩棲攻擊艦 liǎng qī gōng jí jiàn · lưỡng tê công kích hạm Hán Việt: lưỡng tê công kích hạm · Pinyin: liǎng qī gōng jí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 棲 (tê) + 攻 (công) + 擊 (kích) + 艦 (hạm)Pinyinliǎng qī gōng jí jiànHán Việtlưỡng tê công kích hạmCấu tạo兩 + 棲 + 攻 + 擊 + 艦 · lưỡng + tê + công + kích + hạm nghĩa thành phần: lưỡng + tê + công + kích + hạm