兩相交流電
lưỡng tương giao lưu điện
Hán Việt: lưỡng tương giao lưu điện
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 相 (tương) + 交 (giao) + 流 (lưu) + 電 (điện)
Nghĩa
Eng
- Cihui 兩相交流電 iǎngxiàng jiāoliúdiàn n. <elec.> two-phase alternating-current circuit