兩眼朝了天

lưỡng nhãn triêu liễu thiên

Hán Việt: lưỡng nhãn triêu liễu thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhãn) + (triêu) + (liễu) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩眼朝了天 iǎngyǎn cháoletiān f.e. drop dead