兩級師範學堂
lưỡng cấp sư phạm học đường
Hán Việt: lưỡng cấp sư phạm học đường · Pinyin: liǎng jí shī fàn xué táng
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 級 (cấp) + 師 (sư) + 範 (phạm) + 學 (học) + 堂 (đường)
Hán Việt: lưỡng cấp sư phạm học đường · Pinyin: liǎng jí shī fàn xué táng
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 級 (cấp) + 師 (sư) + 範 (phạm) + 學 (học) + 堂 (đường)