八一九事件 bā yī jiǔ shì jiàn · bát nhất cửu sự kiện Hán Việt: bát nhất cửu sự kiện · Pinyin: bā yī jiǔ shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 一 (nhất) + 九 (cửu) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinbā yī jiǔ shì jiànHán Việtbát nhất cửu sự kiệnCấu tạo八 + 一 + 九 + 事 + 件 · bát + nhất + cửu + sự + kiện nghĩa thành phần: bát + nhất + cửu + sự + kiện