八丈島毒素 bát trượng đảo độc tố Hán Việt: bát trượng đảo độc tố Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 丈 (trượng) + 島 (đảo) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtbát trượng đảo độc tốCấu tạo八 + 丈 + 島 + 毒 + 素 · bát + trượng + đảo + độc + tố nghĩa thành phần: bát + trượng + đảo + độc + tố Nghĩa EngCihui hachimycin