八千七百八十
bát thiên thất bách bát thập
Hán Việt: bát thiên thất bách bát thập · Pinyin: bā qiān qī bǎi bā shí
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)
Hán Việt: bát thiên thất bách bát thập · Pinyin: bā qiān qī bǎi bā shí
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)