八千七百零七

bā qiān qī bǎi líng qī bát thiên thất bách linh thất

Hán Việt: bát thiên thất bách linh thất · Pinyin: bā qiān qī bǎi líng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thiên) + (thất) + (bách) + (linh) + (thất)