八千九百十

bā qiān jiǔ bǎi shí bát thiên cửu bách thập

Hán Việt: bát thiên cửu bách thập · Pinyin: bā qiān jiǔ bǎi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thiên) + (cửu) + (bách) + (thập)