八千二百二十

bā qiān èr bǎi èr shí bát thiên nhị bách nhị thập

Hán Việt: bát thiên nhị bách nhị thập · Pinyin: bā qiān èr bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thiên) + (nhị) + (bách) + (nhị) + (thập)