八千五百十
bát thiên ngũ bách thập
Hán Việt: bát thiên ngũ bách thập · Pinyin: bā qiān wǔ bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: bát thiên ngũ bách thập · Pinyin: bā qiān wǔ bǎi shí
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)