八千零二十
bát thiên linh nhị thập
Hán Việt: bát thiên linh nhị thập · Pinyin: bā qiān líng èr shí
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập)
Hán Việt: bát thiên linh nhị thập · Pinyin: bā qiān líng èr shí
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập)