八千零十九
bát thiên linh thập cửu
Hán Việt: bát thiên linh thập cửu · Pinyin: bā qiān líng shí jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 九 (cửu)
Hán Việt: bát thiên linh thập cửu · Pinyin: bā qiān líng shí jiǔ
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 九 (cửu)