八千零十四 bā qiān líng shí sì · bát thiên linh thập tứ Hán Việt: bát thiên linh thập tứ · Pinyin: bā qiān líng shí sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinbā qiān líng shí sìHán Việtbát thiên linh thập tứCấu tạo八 + 千 + 零 + 十 + 四 · bát + thiên + linh + thập + tứ nghĩa thành phần: bát + thiên + linh + thập + tứ