八千零四十 bā qiān líng sì shí · bát thiên linh tứ thập Hán Việt: bát thiên linh tứ thập · Pinyin: bā qiān líng sì shí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập)Pinyinbā qiān líng sì shíHán Việtbát thiên linh tứ thậpCấu tạo八 + 千 + 零 + 四 + 十 · bát + thiên + linh + tứ + thập nghĩa thành phần: bát + thiên + linh + tứ + thập