八疊球菌尿

bát điệp cầu khuẩn niệu

Hán Việt: bát điệp cầu khuẩn niệu

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (điệp) + (cầu) + (khuẩn) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sarcinuria