八引擎飛機 bā yǐn qíng fēi jī · bát dẫn kình phi ki Hán Việt: bát dẫn kình phi ki · Pinyin: bā yǐn qíng fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 引 (dẫn) + 擎 (kình) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyinbā yǐn qíng fēi jīHán Việtbát dẫn kình phi kiCấu tạo八 + 引 + 擎 + 飛 + 機 · bát + dẫn + kình + phi + ki nghĩa thành phần: bát + dẫn + kình + phi + ki