八成儿

bát thành nhi

Hán Việt: bát thành nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 八 (bát) + 成 (thành) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có lẽ
  • Biên soạn ►See bāchéng

Eng

  • Cihui 八成兒 āchéngr ►See bāchéng
  • Tần suất từ ►See bāchéng

Từ liên quan

Gần nghĩa

八成新 · 八成 · 八成立因