八汽缸發動機
bát khí hang phát động ki
Hán Việt: bát khí hang phát động ki · Pinyin: bā qì gāng fā dòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 汽 (khí) + 缸 (hang) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)
Hán Việt: bát khí hang phát động ki · Pinyin: bā qì gāng fā dòng jī
Cấu tạo: 八 (bát) + 汽 (khí) + 缸 (hang) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)